Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jowl


/dʤaul/

danh từ

xương hàm, hàm (thường là hàm dưới)



cằm xị (người); yếm (bò); diều (chim)

đầu (cá hồi...)

!cheek by jowl

(xem) cheek


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jowl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.