Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
juggler





juggler
['dʒʌglə]
danh từ
người làm trò tung hứng; nghệ sĩ xiếc tung hứng
kẻ lừa bịp, kẻ lừa gạt


/'dʤʌglə/

danh từ
nghệ sĩ xiên tung hứng, nghệ sĩ múa rối
kẻ lừa bịp, kẻ lừa gạt

Related search result for "juggler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.