Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kế hoạch hoá


[kế hoạch hoá]
to plan
Kế hoạch hoá sản xuất nông nghiệp
To plan agricultural production



Plan
Kế hoạch hoá sản xuất nông nghiệp To plan agricultural production


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.