Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kết thân


[kết thân]
to hobnob



Unite by marriage, ally
Hai nhà kết thân từ lâu The two families have been allied for years


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.