Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kerne




kerne
['kə:n]
Cách viết khác:
kern
[kə:n]
như kern


/kə:n/ (kerne) /kə:n/

danh từ
(sử học) lính bộ Ai-len
người nông dân; người quê mùa

Related search result for "kerne"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.