Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kettle of fish




kettle+of+fish
['ketl əv'fi∫]
danh từ
(thông tục) tình trạng, tình thế hỗn loạn hoặc khó xử
a pretty kettle of fish !
thật là rắc rối!

[kettle of fish]
saying && slang
(See a different kettle of fish)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.