Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kháng cáo


[kháng cáo]
xem chống án
Kháng cáo một quyết định
To appeal against a decision



(cũ) như chống án Appeal (to a higher court)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.