Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kiểu



noun
model; pattern; design

[kiểu]
model; style; type
way
Tôi không thích cái kiểu anh nói chuyện với cô ấy
I don't like the way you talk to her
Cứ làm theo kiểu của anh đi!
Just do things in your own way!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.