Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kneading machine




kneading+machine
['ni:diηmə,∫i:n]
danh từ
máy nhào bột


/'ni:diɳmə,ʃi:n/

danh từ
máy nhào bột

Related search result for "kneading machine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.