Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
làm khách


[làm khách]
to stand on ceremony
Chỗ họ hàng gần, xin đừng làm khách
Between close relations, please don't stand on ceremony



Stand on ceremony
Chỗ họ hàng gần, xin đừng làm khách Between close relations please don't stand on ceremony


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.