Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




noun
leaf
rũ như tàu lá to tremble like a leaf
Sheet; leaf
vàng lá gold-leaf

[lá]
leaf
Run như tàu lá
To tremble like a leaf
sheet
Vàng lá
Sheet gold



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.