Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lùa



verb
to blow in
gió lùa vào cửa sổ the wind blows in at the window. to drive
lùa súc vật lại to round up the cattle

[lùa]
động từ.
to blow in.
gió lùa vào cửa sổ
the wind blows in at the window.
to drive.
lùa súc vật lại
to round up the cattle.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.