Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lạy



verb
to prostrate oneself; to kowtow
lạy người nào to prostrate oneself before someone. to pray
lạy Trời to pray to God

[lạy]
động từ.
to prostrate oneself; to kowtow.
lạy người nào
to prostrate oneself before someone.
to pray.
lạy Trời
to pray to God.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.