Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lặn



verb
to dive; to submerge
lặn tìm vật gì to dive for something. to set; to go down; to sink
mặt trời lặn The sun is down. to clear up

[lặn]
to dive; to submerge; to swim underwater
Lặn tìm đồ cổ
To dive for antiquities
to set
Mặt trời lặn đằng tây
The sun sets in the west to
vanish; to disappear
(đùa cợt) xem trốn việc
(sinh học) recessive
Tính trạng lặn
Recessive characteristic



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.