Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lốp



noun
tyre; tire
lốp cao su rubber tyre

[lốp]
tyre; tire
Lốp cao su
Rubber tyre
Dụng cụ nạy lốp
Tyre lever
Bị xì / nổ lốp
To have a flat/a puncture; To have a flat/burst tyre



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.