Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
labeller




labeller
['leiblə]
danh từ
người dán nhãn, máy dán nhãn


/'leiblə/

danh từ
người dán nhãn, máy dán nhãn

Related search result for "labeller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.