Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lace



/leis/

danh từ

dây, buộc, dải buộc

ren, đăng ten

ngoại động từ

thắt, buộc

    to lace [up] one's shoes thắt dây giày

viền, viền bằng ren, viền bằng đăng ten

pha thêm (rượu mạnh)

    glass of milk laced with rhum cố sữa pha rượu rum

chuộc khát quất

nội động từ

nịt chặt, buộc chặt

( into) đánh, quất (ai)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lace"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.