Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lament


/lə'ment/

danh từ

lời than van, lời rên rỉ

bài ca ai oán, bài ca bi thảm

ngoại động từ

thương xót, xót xa, than khóc

nội động từ

than van, rên rỉ, than khóc, kêu than


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lament"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.