Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laminate




laminate
['læmineit]
ngoại động từ
cán mỏng, dát mỏng


/'læmineit/

động từ
cán mỏng, dát mỏng

Related search result for "laminate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.