Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lard




lard
[lɑ:d]
danh từ
mỡ lợn
ngoại động từ
nhét mỡ vào thịt để rán
(nghĩa bóng) chêm vào, đệm vào (lời nói, văn viết)
to lard one's speech with technical terms
chêm thuật ngữ chuyên môn vào bài nói


/lɑ:d/

danh từ
mỡ lợn

ngoại động từ
nhét mỡ vào thịt để rán
(nghĩa bóng) chêm vào, đệm vào (lời nói, văn viết)
to lard one's speech with technical terms chêm thuật ngữ chuyên môn vào bài nói

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.