Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lavatory





lavatory
['lævətəri]
danh từ
phòng rửa mặt
nhà xí máy, nhà tiêu máy


/'lævətəri/

danh từ
phòng rửa mặt
nhà xí máy, nhà tiêu máy

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.