Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laze


/leiz/

danh từ

lúc vô công rỗi nghề

động từ

(thông tục) lười biếng; sống vô công rỗi nghề, ăn không ngồi rồi


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "laze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.