Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
legalize




legalize
['li:gəlaiz]
Cách viết khác:
legalise
['li:gəlaiz]
ngoại động từ
hợp pháp hoá
some people want to legalize the possession of cannabis
một số người muốn hợp pháp hoá quyền sở hữu cần sa


/'li:gəlaiz/ (legalise) /'li:gəlaiz/

ngoại động từ
hợp pháp hoá
công nhận, chứng nhận (về pháp lý)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "legalize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.