Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leninite




leninite
['leninait]
danh từ
người theo chủ nghĩa Lê-nin


/'leninait/

danh từ
người theo chủ nghĩa Lê-nin

Related search result for "leninite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.