Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leveller




leveller
[['levələ]
Cách viết khác:
leveler
['levələ]
danh từ
người chủ trương xoá bỏ mọi sự chênh lệch trong xã hội; người chủ trương bình đẳng
death, the great leveller
thần chết, người công bằng vĩ đại (không tha cho ai trên đời này!)


/'levlə/

danh từ
người san bằng, cái san bằng
người chủ trương xoá bỏ mọi sự chênh lệch xã hội, người chủ trương bình đẳng

Related search result for "leveller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.