Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liaise




liaise
[li'eiz]
nội động từ
giữ liên lạc; bắt liên lạc


/li'eiz/

nội động từ
giữ liên lạc; bắt liên lạc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "liaise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.