Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
libeller




libeller
['laiblə]
Cách viết khác:
libeler
['laiblə]
như libeler


/'laiblə/ (libelist) /'laiblist/ (libellist) /'laiblist/ (libeller) /'laiblə/

danh từ
người phỉ báng

Related search result for "libeller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.