Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lie down on the job




lie+down+on+the+job

[lie down on the job]
saying && slang
stop working, refuse to work
Yes, I take long coffee breaks, but I would never lie down on the job.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.