Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
limpidity




limpidity
[lim'piditi]
Cách viết khác:
limpidness
['limpidnis]
danh từ
trạng thái trong trẻo, trạng thái trong suốt
sự sáng sủa, sự rõ ràng


/lim'piditi/ (limpidness) /'limpidnis/

danh từ
trạng thái trong trẻo, trạng thái trong suốt, trạng thái trong sáng
sự sáng sủa, sự rõ ràng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "limpidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.