Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
line up




line+up

[line up]
saying && slang
form a line of people, form a queue
College students have to line up to buy their text books.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.