Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lined




tính từ
nhăn nheo (gương mặt)



lined
['laind]
tính từ
nhăn nheo (gương mặt)


Related search result for "lined"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.