Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
linen-draper




linen-draper
['linin,dreipə]
danh từ
người bán vải


/'linin,dreipə/

danh từ
người bán vải

Related search result for "linen-draper"
  • Words contain "linen-draper" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    sô gai bong hồ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.