Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liniment




liniment
['linimənt]
danh từ
(y học) dầu xoa bóp


/'linimənt/

danh từ
(thuộc) bóp; dầu xoa

Related search result for "liniment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.