Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lying-in




lying-in
['laiiη'in]
danh từ
sự ở cữ, thời kỳ ở cữ
lying-in hospital
nhà hộ sinh


/'laiiɳ'in/

tính từ
sinh đẻ
lying-in hospital nhà hộ sinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lying-in"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.