Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mép



noun
edge; border ; margin
mép bàn edge of a table

[mép]
danh từ.
corner of the mouth
edge; border; margin.
mép bàn
edge of a table.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.