Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mét



noun
metre; meter
verb
to strop; to set (razor)
verb
to meak, to tell tales
adj
pale
mặt tái mét pale face

[mét]
metre; meter
to strop;
to set (razor)
to meak,
to tell tales
tính từ.
pale; wan; pellid; sallow; livid
mặt tái mét
pale face.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.