Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mạ



noun
rise seeding
gieo mạ to sow rice seeds
verb
to plate
mạ bạc silver-plated

[mạ]
danh từ.
rise seeding.
gieo mạ
to sow rice seeds
động từ.
to plate.
mạ bạc
silver-plated.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.