Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mẫu



noun
acre. model; pattern; specimen

[mẫu]
hectare
500 mẫu rừng
500 hectares of forest
10 mẫu nho
10 hectares of vines
sample; specimen
Mẫu máu hoàn toàn trùng hợp với mẫu máu thu được tại hiện trường
The blood sample is a perfect match with that found at the scene of the crime
form
Tất cả khách nước ngoài đều phải điền vào mẫu này
All foreign visitors must fill in this form



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.