Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mủng


[mủng]
Small bamboo basket.
Mủng gạo
A small basket or rice.
Small lacquer-caulked bamboo boat, skiff



Small basket
Mủng gạo A small basket or rice
Small lacquer-caulked bamboo boat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.