Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mứt


[mứt]
jam
Mứt gừng
Gingerjam
Mứt sen
Sugar-preserved lotus seeds
Mức lạc
Sugar-coated groundnuts



Jam, sugar-coated fruit, sugar - preserved fruit
Mứt sen Sugar-preserved lotos seeds
Mức lạc Sugar - coated ground-nuts
Mứt gừng Gingerjam
Mứt cam Marmalade


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.