Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
macaroon





macaroon
[,mækə'ru:n]
danh từ
bánh hạnh nhân


/,mækə'ru:n/

danh từ
bánh hạnh nhân

Related search result for "macaroon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.