Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
machine-made




machine-made
[mə'∫i:nmeid]
tính từ
làm bằng máy, sản xuất bằng máy, chế tạo bằng máy


/mə'ʃi:nmeid/

tính từ
làm bằng máy, sản xuất bằng máy, chế tạo bằng máy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "machine-made"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.