Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
made-to-measure




made-to-measure
[,meidtə'meʒə]
tính từ
may đo (quần áo), đóng đo (giày dép)


/'meidtə'meʤə/

tính từ
may đo (đối với may sãn)

Related search result for "made-to-measure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.