Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maenad




maenad
['mi:næd]
danh từ
(thần thoại) cô gái thờ thần rượu
người đàn bà rượu chè; người đàn bà bị điên cuồng, người đàn bà cuồng bạo


/'mi:næd/

danh từ
bà tế thần rượu Bắc-cút
người đàn bà rượu chè; người đàn bà bị điên cuồng

Related search result for "maenad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.