Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
magician





magician
[mə'dʒi∫n]
danh từ
thuật sĩ, pháp sư; thầy phù thuỷ


/mə'dʤiʃn/

danh từ
thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "magician"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.