Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
maidservant




maidservant
['meid,sə:vənt]
danh từ
người hầu gái, người đầy tớ gái; thị nữ


/'meid,sə:vənt/

danh từ
người hầu gái, người đầy tớ gái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "maidservant"
  • Words contain "maidservant" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    a hoàn sen

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.