Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mandible




mandible
['mændibl]
danh từ
hàm dưới (người, động vật)
hàm trên (sâu bọ)


/'mændibl/

danh từ
hàm dưới

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mandible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.