Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mangy




mangy
['meindʒi]
tính từ
ghẻ lở
bẩn thỉu, dơ dáy; xơ xác


/'meindʤi/

tính từ
ghẻ lở
bẩn thỉu, dơ dáy; xơ xác

Related search result for "mangy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.