Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
manh nha



noun
germ; sprout

[manh nha]
bud; sprout, shoot (fig); infant
một niềm hy vọng mớ manh nha
an infant hope
germinate, shoot, spring up, embryonic, sprout.
những dấu hiệu manh nha
embryonoic signs



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.