Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mantel





mantel
['mæntl]
danh từ
mặt lò sưởi


/'mæntl/ (mantelpiece) /'mæntlpis/

danh từ
mặt lò sưởi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mantel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.